Giới thiệu về các phương thức thanh toán quốc tế. Các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến. Cách lựa chọn các phương thức thanh toán quốc tế phù hợp. Bộ chứng từ thanh toán quốc tế. Quy trình thanh toán quốc tế.Tổng hợp rủi ro trong thanh toán quốc tế
Kinh nghiệm kế toán
Kinh nghiệm kế toán

Các Phương Thức Thanh Toán Quốc Tế Mới Nhất Hiện Nay

1. Giới thiệu về các phương thức thanh toán quốc tế

Thanh toán quốc tế là gì?

Thanh toán quốc tế là một khái niệm chỉ quá trình chuyển tiền từ một bên sang một bên khác trong các giao dịch thương mại, dịch vụ, du lịch, đầu tư và các hoạt động kinh tế khác giữa các quốc gia. Thanh toán quốc tế có nhiều đặc điểm, vai trò và phương thức khác nhau, tùy thuộc vào các yếu tố như chủ thể, luật pháp, tiền tệ, ngôn ngữ, công nghệ và rủi ro của các bên tham gia.

Tầm quan trọng của các phương thức thanh toán quốc tế

Thanh toán quốc tế là một hoạt động kinh tế quan trọng, có ảnh hưởng đến sự phát triển của nền kinh tế mỗi quốc gia và quan hệ kinh tế quốc tế. Tầm quan trọng có thể kể đến các phương thức thanh toán quốc tế như: 

  • Thúc đẩy và bôi trơn quá trình hoạt động xuất nhập khẩu của nền kinh tế quốc gia như một tổng thể; giúp cho quá trình thanh toán quốc tế được an toàn, tiện lợi, nhanh chóng và giảm bớt chi phí cho các đối tượng tham gia.
  • Đóng góp vào việc cân bằng cán cân thanh toán quốc tế của quốc gia, giúp duy trì sự ổn định, biến động của tỷ giá hối đoái và giảm thiểu rủi ro sự biến động của đồng ngoại tệ.
  • Tạo điều kiện cho việc vận dụng các nguồn vốn nước ngoài FDI vào phát triển kinh tế đất nước như thu hút đầu tư trực tiếp và gián tiếp, vay nợ, hợp tác kinh tế và chuyển giao kỹ thuật.
  • Tăng cường các mối quan hệ giao lưu kinh tế, thương mại giữa các quốc gia, góp phần xây dựng niềm tin và sự hòa bình trên thế giới.

Ngoài ra, thanh toán quốc tế cũng có vai trò đối với ngân hàng, là một loại hình dịch vụ liên quan đến tài sản ngoại bảng của ngân hàng.

cac-phuong-thuc-thanh-toan-quoc-te

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn các phương thức thanh toán quốc tế

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn các phương thức thanh toán quốc tế, như sau:

Mối quan hệ giữa các nhà xuất nhập khẩu:

 Đây là yếu tố quan trọng nhất vì nó ảnh hưởng đến mức độ tin cậy và hợp tác giữa các bên. Nếu mối quan hệ thân thiết và lâu dài, các bên có thể lựa chọn phương thức thanh toán đơn giản và an toàn như chuyển tiền hay nhờ thu. Nếu mối quan hệ mới hợp tác và chưa có sự tin tưởng, uy tín với nhau thì các bên liên quan có thể lựa chọn các phương thức thanh toán quốc tế bảo đảm hơn như phương thức L/C hay bảo lãnh ngân hàng.

Khả năng khách hàng đáp ứng quy định của ngân hàng:

 Là yếu tố liên quan đến điều kiện kinh tế và pháp lý của các bên tham gia. Nếu khách hàng có khả năng đáp ứng các yêu cầu về chứng từ, phí giao dịch, thời hạn và các điều khoản khác của ngân hàng, họ có thể lựa chọn các phương thức thanh toán linh hoạt và tiện lợi như phương thức L/C hay phương thức nhờ thu kèm chứng từ. Nếu khách hàng không có khả năng đáp ứng các yêu cầu trên, họ có thể lựa chọn các phương thức thanh toán ít ràng buộc hơn như phương thức chuyển tiền hay phương thức nhờ thu không kèm chứng từ.

Phí giao dịch do ngân hàng quy định: 

Yếu tố liên quan đến chi phí của các bên khi sử dụng các phương thức thanh toán quốc tế. Phí giao dịch do ngân hàng quy định có thể khác nhau tùy theo loại phương thức thanh toán, loại tiền tệ, loại ngân hàng và loại thị trường. Theo nguyên tắc, phương thức thanh toán càng an toàn và bảo đảm cho một bên, càng có chi phí cao hơn cho bên đó.

Ví dụ, các phương thức thanh toán quốc tế thì L/C là phương thức an toàn nhất cho người xuất khẩu (người bán) nhưng cũng là phương thức thanh toán có chi phí cao nhất cho người xuất khẩu.

Đặc thù của thị trường bạn hàng:

 Liên quan đến văn hóa, phong tục, luật lệ và điều kiện kinh doanh của các nước mà các bên giao dịch. Mỗi nước có những đặc điểm riêng về cách thức thanh toán trong thương mại quốc tế.

Ví dụ, ở Mỹ và Châu u, phương thức L/C được sử dụng rất ít, trong khi ở Châu Á và Châu Phi thì L/C được sử dụng rất nhiều. Do đó, khi lựa chọn các phương thức thanh toán quốc tế, bên xuất khẩu và bên nhập khẩu cần nghiên cứu và tham khảo các thông tin về thị trường các bên để có sự thích ứng và tôn trọng.

Đặc điểm của hàng hóa:

 Các đặc điểm này ảnh hưởng đến mức độ rủi ro và chi phí của các bên khi sử dụng các phương thức thanh toán quốc tế.

Ví dụ:

Nếu hàng hóa có tính chất dễ hỏng, giá trị cao, số lượng lớn và thời gian giao nhận ngắn, các bên có thể lựa chọn phương thức thanh toán nhanh chóng và an toàn như phương thức chuyển tiền hay phương thức L/C.

Nếu hàng hóa có tính chất bền, giá trị thấp, số lượng nhỏ và thời gian giao nhận dài, các bên có thể lựa chọn phương thức thanh toán tiết kiệm và linh hoạt như phương thức nhờ thu hay phương thức bảo lãnh ngân hàng.

Các điều kiện thanh toán quốc tế

Các điều kiện thanh toán quốc tế là những yếu tố quyết định việc thực hiện nghĩa vụ thanh toán giữa các bên tham gia giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế. Các điều kiện thanh toán quốc tế bao gồm:

Điều kiện về tiền tệ: là loại tiền tệ được sử dụng để thanh toán, tỷ giá hối đoái, chi phí chuyển tiền, nguy cơ biến động giá trị tiền tệ.
Điều kiện về địa điểm: là nơi được chỉ định để thanh toán, thường là ngân hàng của nhà xuất khẩu hoặc nhà nhập khẩu.
Điều kiện về thời gian: là thời điểm được quy định để thanh toán, có thể là trước khi giao hàng, sau khi giao hàng, hoặc theo các giai đoạn cụ thể.
Điều kiện về phương thức: là cách thức được lựa chọn để thanh toán, có thể là chuyển tiền, tín dụng chứng từ, thuận tiện chứng từ, bảo lãnh ngân hàng, hay kết hợp nhiều phương thức.
cac-phuong-thuc-thanh-toan-quoc-te

2. Các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến

Các phương thức thanh toán quốc tế

 là những cách thức mà người nhập khẩu và người xuất khẩu sử dụng để trao đổi tiền tệ trong hoạt động thương mại quốc tế. Có nhiều phương thức thanh toán quốc tế khác nhau, nhưng theo kết quả tìm kiếm của tôi, có ba phương thức phổ biến nhất hiện nay là:

2.1 Phương thức chuyển tiền (Remittance)

Là phương thức mà người mua hàng yêu cầu ngân hàng của mình chuyển một số tiền nhất định cho người bán hàng ở một địa điểm nhất định bằng phương tiện chuyển tiền do người bán quy định. Người gửi có thể chuyển tiền bằng điện tử (T/T) hoặc bằng thư (M/T).

⇒ Phương thức này có ưu điểm là đơn giản, nhanh chóng và ít tốn chi phí nhưng nhược điểm là đem lại rủi ro cao cho người bán hàng vì không có sự bảo đảm từ ngân hàng hay bên thứ ba trong giao dịch này.

Các đối tượng tham gia phương pháp thanh toán chuyển tiền:
  • Người mua – người chuyển tiền (Remitter).
  • Người bán – người thụ hưởng (Beneficiary).
  • Ngân hàng phục vụ người mua – Ngân hàng chuyển (Remitting Bank).
  • Ngân hàng phục vụ người bán – ngân hàng đại lý (Correspondent Bank).
Phân loại phương thức chuyển tiền:
Phương thức chuyển tiền trả sau:

 Người mua hàng hóa chỉ chuyển tiền khi người bán đã giao hàng và bộ chứng từ hàng hóa cho mình.

Phương thức chuyển tiền trả trước: 

Người mua hàng hóa chỉ chuyển tiền trả trước rồi người bán mới giao hàng hóa và bộ chứng từ hàng hóa.

2.2 Phương thức nhờ thu (Collection of payment)

Là phương thức mà người bán hàng gửi chứng từ hàng hóa cho ngân hàng của mình và yêu cầu ngân hàng thu hộ tiền từ người mua hàng thông qua ngân hàng của người mua.

⇒ Phương thức này có ưu điểm là giảm thiểu được rủi ro cho người bán hàng và giúp kiểm soát được việc giao nhận hàng hóa, dịch vụ nhưng nhược điểm là chi phí cao hơn so với phương thức chuyển tiền và không có sự đảm bảo từ ngân hàng.

Các công cụ dùng trong phương thức thanh toán quốc tế này thường gồm:
  • Hối phiếu (bill of exchange).
  • Kỳ phiếu thương mại (Promissory Note).
  • Séc quốc tế (International cheque).
  • Hóa đơn thu tiền (Financial Invoice).
Phân loại phương thức nhờ thu:
Nhờ thu trơn (Clean Collection): 

Là phương thức nhờ thu chứng từ tài chính không kèm theo chứng từ thương mại hay hợp đồng mua bán.

Nhờ thu chứng từ (Documentary Collection):

Là phương thức nhờ thu chứng từ tài chính kèm chứng từ thương mại hay chứng từ thương mại không kèm chứng từ tài chính.

Các đối tượng tham gia phương pháp thanh toán nhờ thu:
  • Người bán hàng – người ủy thác thu (Principal).
  • Ngân hàng chuyển chứng từ – ngân hàng chuyển (Remitting Bank).
  • Ngân hàng thu hộ – có thể đồng thời là ngân hàng xuất trình chứng từ (Collecting Bank).
  • Người mua hàng – người trả tiền hoặc ngân hàng do người mua hàng chỉ định (Drawee).
cac-phuong-thuc-thanh-toan-quoc-te

2.3 Phương thức thư tín dụng (Letter of Credit L/C)

Là phương thức mà người mua hàng yêu cầu ngân hàng của mình cam kết thanh toán cho người bán hàng khi người bán gửi cho ngân hàng các chứng từ theo yêu cầu của hợp đồng.

Phân loại phương thức thư tín dụng:
Có nhiều loại L/C khác nhau nhưng theo tính chất cam kết, đảm bảo của ngân hàng sẽ có hai loại chính là:
  • Thư tín dụng không hủy ngang (Irrevocable L/C)
  • Thư tín dụng có hủy ngang (Revocable L/C)
Ngoài ra còn có các loại L/C dựa theo tính chất cam kết, đảm bảo của ngân hàng như:
  • Thư tín dụng có xác nhận (Confirmed L/C).
  • Thư tín dụng chuyển nhượng (Transferable L/C).
  • Thư tín dụng giáp lưng (Back to Back L/C).
  • Thư tín dụng tuần hoàn (Revolving Letter of Credit).
  • Thư tín dụng dự phòng (Standby Letter of Credit).
  • Thư tín dụng đối ứng (Reciprocal L/C).
  • Thư tín dụng có điều khoản đỏ (Red Clause L/C).

⇒ Phương thức này có ưu điểm là giảm thiểu được rủi ro cho cả hai bên tham gia và có sự bảo đảm của ngân hàng nhưng nhược điểm là có chi phí cao nhất và quy trình thanh toán phức tạp hơn so với các phương thức thanh toán quốc tế khác.

Các đối tượng tham gia phương pháp thanh toán thư tín dụng L/C:
  • Người xin mở L/C (Applicant).
  • Người hưởng lợi (Beneficiary).
  • Ngân hàng mở hay ngân hàng phát hành thư tín dụng (The issuing bank).
  • Ngân hàng thông báo thư tín dụng (The advising bank).
Ngoài ra, có một số phương thức thanh toán quốc tế khác như:
Phương thức ghi sổ (Open account):

 Là phương thức mà người bán hàng giao hàng cho người mua hàng trước và chờ đợi thanh toán sau một khoảng thời gian nhất định theo hợp đồng.

⇒ Phương thức này có ưu điểm là ít tốn chi phí và thuận tiện cho người mua hàng nhưng nhược điểm là rủi ro cao nhất cho người bán hàng vì không có sự cam kết, bảo đảm của ngân hàng hay bên thứ ba khác.

Phương thức bảo lãnh và tín dụng dự phòng (Guarantee and Standby L/C):

 Là phương thức mà ngân hàng phục vụ người mua hàng cam kết thanh toán cho người bán hàng trong trường hợp người mua hàng không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng.

⇒ Phương thức này có ưu điểm là tăng uy tín cho người mua hàng và giảm thiểu rủi ro cho người bán hàng nhưng nhược điểm là chi phí giao dịch thanh toán cao và quy trình phức tạp.

Phương thức thư ủy thác mua hàng (Authority to Purchase – A/P):

 Là một trong các phương thức thanh toán quốc tế, trong đó người nhập khẩu sẽ gửi yêu cầu ngân hàng của mình ra văn bản yêu cầu ngân hàng phục vụ xuất khẩu phát hành một A/P, trong đó cam kết sẽ mua hối phiếu của người xuất khẩu ký phát với điều kiện chứng từ xuất trình phải phù hợp với các điều kiện trong A/P mà ngân hàng đã phát hành.

⇒ Phương thức này có ưu điểm là tăng uy tín cho người nhập khẩu và giảm thiểu rủi ro cho người xuất khẩu, nhưng có nhược điểm là chi phí giao dịch thanh toán cao và quy trình phức tạp.

3. Cách lựa chọn các phương thức thanh toán quốc tế phù hợp

Tầm quan trọng của việc chọn các phương thức thanh toán quốc tế phù hợp

Việc chọn các phương thức thanh toán thanh toán phù hợp là rất quan trọng trong hoạt động kinh doanh, vì nó ảnh hưởng đến sự an toàn, tiện lợi, hiệu quả và chi phí của các giao dịch. Có rất nhiều yếu tố cần xem xét khi lựa chọn các phương thức thanh toán, như:

Giá trị và tính chất của giao dịch:

 Các giao dịch có giá trị lớn, đòi hỏi sự bảo mật cao hoặc có tính chất phức tạp thường cần các phương thức thanh toán an toàn và có sự can thiệp của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác, như tín dụng chứng từ, bảo lãnh ngân hàng, hay kết hợp nhiều phương thức. Ngược lại, các giao dịch đơn giản, thường xuyên hoặc có giá trị nhỏ có thể sử dụng các phương thức thanh toán nhanh chóng và tiết kiệm chi phí giao dịch như tiền mặt, chuyển tiền hay séc.

Mối quan hệ và mức độ tin cậy giữa các bên:

 Các bên có mối quan hệ lâu dài, ổn định và tin tưởng lẫn nhau có thể sử dụng các phương thức thanh toán đơn giản và ít rủi ro như tiền mặt, chuyển tiền hay séc. Các bên mới bắt đầu hợp tác hoặc chưa tạo được lòng tin, uy tín với nhau cần sử dụng các phương thức thanh toán quốc tế an toàn và có sự bảo đảm của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác như bảo lãnh ngân hàng, tín dụng chứng từ hay kết hợp nhiều phương thức.

Điều kiện về tiền tệ, địa điểm và thời gian:

 Cần xem xét loại tiền tệ được sử dụng để thanh toán, tỷ giá hối đoái, chi phí chuyển tiền, nguy cơ biến động giá trị tiền tệ và các quy định về ngoại hối của các quốc gia liên quan. Các bên cũng cần xem xét nơi được chỉ định để thanh toán, thường là ngân hàng của nhà xuất khẩu hoặc nhà nhập khẩu. Đồng thời, cần xem xét thời điểm được quy định để thanh toán là trước khi giao hàng, sau khi giao hàng, hay theo các giai đoạn cụ thể trong quá trình giao hàng.

cac-phuong-thuc-thanh-toan-quoc-te

4. Bộ chứng từ thanh toán quốc tế

Bộ chứng từ thanh toán quốc tế

 là tập hợp các giấy tờ mà người bán và người mua sử dụng để thực hiện giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế. Bộ chứng từ có thể khác nhau tùy thuộc vào phương thức thanh toán, điều kiện giao hàng, loại hàng hóa và yêu cầu của các bên. Tuy nhiên, có một số chứng từ cơ bản và phổ biến nhất trong thanh toán quốc tế là:

  • Hợp đồng thương mại (Hợp đồng mua bán) – Commercial contract
  • Hóa đơn thương mại – Commercial invoice
  • Chi tiết đóng gói – Packaging details
  • Vận đơn – Bill of Lading
  • Tờ khai hải quan – Customs declaration
  • Giấy phép nhập khẩu – Import license

Đây là những chứng từ cơ bản và phổ biến nhất trong thanh toán quốc tế. Tuy nhiên, còn có một số chứng từ khác tuỳ theo yêu cầu của các bên hoặc của luật pháp, như chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng, chứng nhận kiểm tra, bảo hiểm hàng hóa…

5. Quy trình thanh toán quốc tế

Quy trình thanh toán quốc tế có thể khác nhau tùy thuộc vào phương thức thanh toán được lựa chọn. Kế toán Lê Ánh xin giới thiệu cho các bạn quy trình của các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến hiện nay.

Phương thức thanh toán chuyển tiền (remittance)

Quy trình thanh toán quốc tế theo phương thức này gồm các bước chính như sau:
Bước 1:

 Nhà nhập khẩu và nhà xuất khẩu ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, trong đó hai bên có thỏa thuận về phương thức chuyển tiền, loại tiền tệ thanh toán, tỷ giá hối đoái, chi phí chuyển tiền, thời điểm thanh toán và nơi thanh toán (ngân hàng nào).

Bước 2:

 Nhà xuất khẩu tiến hành giao hàng cho nhà nhập khẩu theo các điều khoản đã được ký kết và gửi bộ chứng từ hàng hóa cho bên nhà nhập khẩu.

Bước 3:

 Nhà nhập khẩu sẽ kiểm tra chứng từ hàng hóa và lập thủ tục chuyển tiền từ ngân hàng của mình cho ngân hàng phục vụ nhà xuất khẩu theo chỉ dẫn từ nhà xuất khẩu.

Bước 4:

 Ngân hàng phục vụ nhà nhập khẩu xác nhận việc chuyển tiền cho ngân hàng phục vụ nhà xuất khẩu và thông báo cho nhà xuất khẩu.

Bước 5:

 Ngân hàng phục vụ nhà xuất khẩu ghi nhận số tiền được chuyển vào tài khoản của nhà xuất khẩu và thông báo đến cho nhà xuất khẩu.

cac-phuong-thuc-thanh-toan-quoc-te

Phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (Letter of Credit – L/C)

Quy trình thanh toán quốc tế theo phương thức này gồm các bước chính như sau:
Bước 1:

 Nhà nhập khẩu và nhà xuất khẩu ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, trong đó hai bên có thỏa thuận về phương thức chuyển tiền, loại tiền tệ thanh toán, tỷ giá hối đoái, chi phí chuyển tiền, thời điểm thanh toán và nơi thanh toán (ngân hàng nào).

Bước 2:

 Nhà nhập khẩu yêu cầu ngân hàng phục vụ mình (ngân hàng mở L/C) mở một L/C cho nhà xuất khẩu (người hưởng lợi) và gửi cho ngân hàng phục vụ nhà xuất khẩu (ngân hàng thông báo L/C) qua một ngân hàng trung gian (ngân hàng xác nhận L/C).

Bước 3:

 Ngân hàng phục vụ nhà xuất khẩu nhận được L/C từ ngân hàng trung gian và thông báo cho nhà xuất khẩu. Ngân hàng phục vụ nhà xuất khẩu có thể xác nhận L/C nếu được yêu cầu bởi nhà xuất khẩu.

Bước 4:

 Nhà xuất khẩu giao hàng cho nhà nhập khẩu theo các điều khoản đã ký kết và gửi các chứng từ theo yêu cầu của L/C cho ngân hàng phục vụ mình.

Bước 5:

 Ngân hàng phục vụ nhà xuất khẩu kiểm tra các chứng từ và nếu hợp lệ, sẽ gửi chúng cho ngân hàng trung gian để nhận tiền từ ngân hàng mở L/C.

Bước 6:

 Ngân hàng trung gian kiểm tra các chứng từ và nếu hợp lệ, sẽ gửi chúng cho ngân hàng mở L/C và yêu cầu thanh toán cho ngân hàng phục vụ nhà xuất khẩu.

Bước 7:

 Ngân hàng mở L/C kiểm tra các chứng từ và nếu hợp lệ, sẽ thanh toán cho ngân hàng trung gian hoặc ngân hàng phục vụ nhà xuất khẩu theo điều khoản của L/C. Ngân hàng mở L/C cũng sẽ gửi các chứng từ cho nhà nhập khẩu để nhận hàng.

Phương thức nhờ thu (Collection of payment)

Quy trình thanh toán của phương thức nhờ thu có thể được mô tả như sau:
Bước 1: 

Nhà nhập khẩu và nhà xuất khẩu ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, trong đó hai bên có thỏa thuận về phương thức chuyển tiền, loại tiền tệ thanh toán, tỷ giá hối đoái, chi phí chuyển tiền, thời điểm thanh toán và nơi thanh toán (ngân hàng nào).

Bước 2:

 Người xuất khẩu tiến hành giao hàng cho người nhập khẩu theo hợp đồng và lập bộ chứng từ gửi hàng, bao gồm hóa đơn thương mại, chứng nhận xuất xứ, vận đơn, bảo hiểm hàng hóa, chứng nhận chất lượng và các chứng từ khác theo yêu cầu.

Bước 3: 

Người xuất khẩu lập hối phiếu và chỉ thị nhờ thu, trong đó ghi rõ số tiền, loại tiền tệ, thời hạn thanh toán và điều kiện thanh toán. Người xuất khẩu gửi bộ chứng từ hàng hóa gồm chỉ thị nhờ thu, hối phiếu và chứng từ gửi hàng cho ngân hàng của mình (ngân hàng nhờ thu) và yêu cầu ngân hàng này thu hộ tiền từ người nhập khẩu.

Bước 4:

 Ngân hàng nhờ thu kiểm tra bộ chứng từ và nếu không có vấn đề gì, sẽ chuyển bộ chứng từ cho ngân hàng đại lý ở nước người nhập khẩu (ngân hàng thu hộ) cùng với chỉ thị nhờ thu.

Bước 5:

 Ngân hàng thu hộ kiểm tra bộ chứng từ và nếu không có vấn đề gì, sẽ xuất trình bộ chứng từ cho người nhập khẩu theo chỉ thị nhờ thu. Nếu chỉ thị nhờ thu yêu cầu thanh toán trả ngay (D/P), ngân hàng thu hộ sẽ yêu cầu người nhập khẩu thanh toán tiền để nhận bộ chứng từ.

Bước 6:

 Người nhập khẩu thanh toán tiền hoặc ký chấp nhận hối phiếu để nhận bộ chứng từ.

Bước 7:

 Ngân hàng thu hộ thông báo cho ngân hàng nhờ thu về việc đã thu được tiền hoặc đã có sự chấp nhận của người nhập khẩu.

Bước 8:

 Ngân hàng nhờ thu thông báo cho người xuất khẩu về việc đã thu được tiền hoặc đã có sự chấp nhận của người nhập khẩu.

cac-phuong-thuc-thanh-toan-quoc-te

6. Tổng hợp rủi ro trong thanh toán quốc tế

Có những rủi ro gì khi sử dụng các phương thức thanh toán quốc tế?

Với bất kì hình thức thanh toán nào, dù là thanh toán nội địa hay là thanh toán quốc tế đều có những rủi ro nhất định, chỉ là rủi ro đó ít hay nhiều, độ ảnh hưởng của rủi ro đấy như thế nào. Một số rủi ro sau khi sử dụng các phương thức thanh toán quốc tế có thể kể đến như:
Rủi ro về tiền tệ:

 là rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái giữa các loại tiền tệ khác nhau, có thể làm mất giá trị của khoản thanh toán hoặc gây thiệt hại cho một bên tham gia giao dịch.

Rủi ro về chính sách:

 là rủi ro do sự thay đổi của các quy định pháp lý, chính sách thuế, hải quan, kiểm soát ngoại hối, hoặc các biện pháp bảo vệ thương mại của các quốc gia liên quan, có thể làm ảnh hưởng đến việc thanh toán hoặc giao nhận hàng hóa.

Rủi ro về thương mại:

 là rủi ro do sự không tin cậy, không trung thực, hoặc không năng lực của một bên tham gia giao dịch, có thể làm cho việc thanh toán hoặc giao nhận hàng hóa bị trì hoãn, sai sót, hoặc không được thực hiện.

Rủi ro về vận chuyển:

 là rủi ro do sự cố xảy ra trong quá trình vận chuyển hàng hóa từ nơi xuất phát đến nơi đến, có thể làm cho hàng hóa bị mất mát, hư hỏng, trễ hạn, hoặc không đúng yêu cầu.

Phương thức thanh toán quốc tế nào là an toàn và ít rủi ro nhất?

Không có phương thức thanh toán quốc tế nào là hoàn toàn an toàn và không có rủi ro, mà chỉ có những phương thức thanh toán có mức độ an toàn và rủi ro khác nhau. Có thể nói rằng hiện nay, phương thức tín dụng chứng từ (L/C) là phương thức thanh toán quốc tế an toàn và ít rủi ro nhất, vì nó có sự can thiệp và bảo vệ của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác, cũng như các điều kiện và yêu cầu về các chứng từ . Tuy nhiên, phương thức này cũng có những nhược điểm, như chi phí cao, thủ tục phức tạp, khó sửa đổi và có thể bị lạm dụng.