Dịch vụ kế toán
Dịch vụ kế toán

Hệ Thống 26 Chuẩn Mực Kế Toán Việt Nam

Hệ thống 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quản lý kế toán của các doanh nghiệp.

1. Chuẩn mực kế toán là gì?

Khái niệm về chuẩn mực kế toán:

Chuẩn mực kế toán là tập hợp các nguyên tắc, quy định và tiêu chuẩn được xác định để hướng dẫn việc thực hiện các hoạt động kế toán một cách chuẩn xác, nhất quán và minh bạch. Đây là bộ quy tắc cơ bản mà các doanh nghiệp và tổ chức phải tuân thủ để báo cáo tài chính đúng cách và đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính.

vas_kreston
Tầm quan trọng của việc áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam

Chuẩn mực kế toán giúp tạo ra sự thống nhất trong cách thức ghi chép, báo cáo và phân tích thông tin kế toán, từ đó giúp tăng cường sự minh bạch, tin cậy và so sánh giữa các doanh nghiệp.

Bối cảnh và quá trình phát triển của chuẩn mực kế toán Việt Nam đã trải qua các giai đoạn quan trọng như sau:

– Giai đoạn ban đầu (đến năm 2001): Trước năm 2001, Việt Nam chưa có hệ thống chuẩn mực kế toán chính thức. Các doanh nghiệp thường tuân thủ theo quy định của Luật Kế toán và các quy định liên quan khác.

– Sự hình thành và công bố chuẩn mực (năm 2001 – năm 2007): Trong giai đoạn này, Bộ Tài chính Việt Nam đã phát triển và công bố chuẩn mực kế toán đầu tiên, bắt đầu từ 10 chuẩn mực ban đầu.

– Hệ thống 26 chuẩn mực (năm 2007 – nay): Từ năm 2007, Việt Nam đã chuyển sang áp dụng Hệ thống 26 Chuẩn Mực Kế Toán Việt Nam, bao gồm các chuẩn mực về doanh thu, chi phí, tài sản, nợ và vốn, báo cáo tài chính, và các chuẩn mực khác liên quan.

Việt Nam đang không ngừng cập nhật và hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán để phản ánh đúng hơn thực tế kinh doanh và đáp ứng yêu cầu của quốc tế. Đồng thời, việc tăng cường sự hướng dẫn, đào tạo và kiểm tra tuân thủ chuẩn mực cũng là một hướng phát triển quan trọng trong tương lai.

2. Tổng quan về Hệ thống 26 Chuẩn Mực Kế Toán Việt Nam

Quyết định Số: 149/2001/QĐ-BTC ngày 31/12/2001 (4 chuẩn mực kế toán)
Quyết định Số: 165/2002/QĐ-BTC ngày 31/12/2002 (6 chuẩn mực kế toán)
Quyết định Số: 234/2003/QĐ-BTC ngày 30/12/2003 (6 chuẩn mực kế toán)
Quyết định Số: 12/2005/QĐ-BTC ngày 15/02/2005 (6 chuẩn mực kế toán)
Quyết định Số: 100/2005/QĐ-BTC ngày 28/12/2005 (4 chuẩn mực kế toán)
26 chuẩn mực kế toán Việt Nam

26-chuan-muc-ke-toan

3. Các Chuẩn Mực Kế Toán Việt Nam (VAS)

Có bao nhiêu chuẩn mực kế toán?

Xem chi tiết toàn bộ 26 CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VIỆT NAM »» TẠI ĐÂY

Chuẩn mực kế toán 01: Chuẩn mực chung

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Chuẩn mực kế toán 01 – Chuẩn mực chung là một trong 26 chuẩn mực Kế Toán Việt Nam, đặc biệt quan trọng vì nó thiết lập cơ sở và nguyên tắc chung cho việc lập báo cáo tài chính và thực hiện các công việc kế toán khác trong môi trường kế toán.

Mục đích:

Hướng dẫn về việc áp dụng các nguyên tắc kế toán chung và cơ bản trong việc lập báo cáo tài chính.
Xác định các nguyên tắc cơ bản để đảm bảo tính chính xác, minh bạch và công bằng trong quá trình kế toán.

Phạm vi:

Áp dụng cho tất cả các tổ chức, doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận và cá nhân thực hiện hoạt động kinh doanh hoặc tài chính tại Việt Nam.
Được sử dụng làm cơ sở để xây dựng các chuẩn mực kế toán cụ thể khác trong hệ thống 26 chuẩn mực Kế Toán Việt Nam.
Nội dung:

Xác định nguyên tắc và phương pháp kế toán chung.
Quy định về việc xác định, đánh giá và ghi nhận thông tin kế toán.
Hướng dẫn về việc lập báo cáo tài chính và công bố thông tin kế toán.
Chuẩn mực kế toán 01 – Chuẩn mực chung đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác, minh bạch và công bằng trong quá trình kế toán, giúp tạo nền tảng vững chắc cho việc thực hiện các hoạt động kế toán và quản lý tài chính của các tổ chức và doanh nghiệp.

Chuẩn mực kế toán 02: Hàng tồn kho

Chuẩn mực kế toán hàng tồn kho là một trong 26 chuẩn mực Kế Toán Việt Nam, tập trung vào việc xác định, đánh giá và ghi nhận thông tin liên quan đến hàng tồn kho trong quá trình kế toán của các tổ chức và doanh nghiệp.

Mục đích:

Hướng dẫn về việc xác định, đánh giá và ghi nhận hàng tồn kho theo nguyên tắc kế toán chung.
Đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc báo cáo về hàng tồn kho.

Phạm vi:

Áp dụng cho tất cả các tổ chức, doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận và cá nhân có hoạt động liên quan đến hàng tồn kho.
Bao gồm việc xác định giá trị hàng tồn kho, phương pháp đánh giá và cách ghi nhận thông tin về hàng tồn kho.

Nội dung:

Quy định về việc xác định hàng tồn kho và phân loại hàng hóa.
Hướng dẫn về phương pháp tính giá hàng tồn kho như nhập trước xuất trước (FIFO – First In First Out), nhập sau xuất trước (LIFO), bình quân gia quyền (AVCO), v.v.

Hướng dẫn về việc ghi nhận và báo cáo thông tin về hàng tồn kho trong báo cáo tài chính.
VAS 02 – Hàng tồn kho đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và kiểm soát hàng tồn kho của các tổ chức và doanh nghiệp, giúp đảm bảo rằng thông tin về hàng tồn kho được ghi nhận đúng và minh bạch, từ đó cung cấp cơ sở cho việc ra quyết định kinh doanh và quản lý hiệu quả.

Chuẩn mực kế toán 03: Tài sản cố định hữu hình

Chuẩn mực kế toán tài sản cố định hữu hình là một trong 26 chuẩn mực Kế Toán Việt Nam, tập trung vào việc xác định, đánh giá và ghi nhận thông tin liên quan đến tài sản cố định hữu hình trong quá trình kế toán của các tổ chức và doanh nghiệp.

Nội dung:

Quy định về việc xác định tài sản cố định hữu hình và phân loại chúng.
Hướng dẫn về phương pháp tính giá tài sản cố định hữu hình như giá gốc, giá thị trường, giá trị hao mòn, v.v.
Hướng dẫn về việc ghi nhận và báo cáo thông tin về tài sản cố định hữu hình trong báo cáo tài chính.
VAS 03 – Tài sản cố định hữu hình giúp các tổ chức và doanh nghiệp quản lý và kiểm soát tài sản cố định hữu hình một cách chính xác và minh bạch, từ đó cung cấp thông tin quan trọng để hỗ trợ quyết định kinh doanh và quản lý hiệu quả.

Chuẩn mực kế toán 04: Tài sản cố định vô hình

Chuẩn mực kế toán tài sản cố định vô hình là một trong các chuẩn mực Kế Toán Việt Nam, tập trung vào việc xác định, đánh giá và ghi nhận thông tin liên quan đến tài sản cố định vô hình trong quá trình kế toán của các tổ chức và doanh nghiệp.

Nội dung:

Quy định về việc xác định tài sản cố định vô hình và phân loại chúng.
Hướng dẫn về phương pháp đánh giá tài sản cố định vô hình như giá trị hiện tại, giá trị sử dụng, v.v.
Hướng dẫn về việc ghi nhận và báo cáo thông tin về tài sản cố định vô hình trong báo cáo tài chính.
Chuẩn mực kế toán 05: Bất động sản đầu tư
Chuẩn mực kế toán bất động sản đầu tư là một trong các chuẩn mực Kế Toán Việt Nam, tập trung vào việc xác định, đánh giá và ghi nhận thông tin liên quan đến bất động sản đầu tư trong quá trình kế toán của các tổ chức và doanh nghiệp.

Quy định về việc xác định bất động sản đầu tư và phân loại chúng.
Hướng dẫn về phương pháp đánh giá bất động sản đầu tư như giá trị thị trường, giá trị hao mòn, v.v.
Hướng dẫn về việc ghi nhận và báo cáo thông tin về bất động sản đầu tư trong báo cáo tài chính.

Chuẩn mực kế toán 06: Thuê tài sản

VAS 06 – Thuê tài sản nằm trong hệ thống chuẩn mực Kế Toán Việt Nam, tập trung vào việc xác định, đánh giá và ghi nhận thông tin liên quan đến việc thuê tài sản trong quá trình kế toán của các tổ chức và doanh nghiệp.

Nội dung:

Quy định về việc xác định các giao dịch thuê tài sản và phân loại chúng.
Hướng dẫn về phương pháp đánh giá giá trị thuê tài sản như giá trị thị trường, giá trị sử dụng, v.v.
Hướng dẫn về việc ghi nhận và báo cáo thông tin về việc thuê tài sản trong báo cáo tài chính.

Chuẩn mực kế toán 07: Kế toán các khoản đầu tư vào công ty liên kết

VAS 07 – Kế toán các khoản đầu tư vào công ty liên kết quy định cách thức ghi nhận, đánh giá và báo cáo các khoản đầu tư mà một doanh nghiệp thực hiện vào công ty liên kết. Một công ty được coi là liên kết nếu doanh nghiệp đầu tư có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến quyết định tài chính hoặc kinh doanh của công ty đó mà không kiểm soát hoặc cùng kiểm soát công ty đó.

Chuẩn mực này hướng dẫn doanh nghiệp áp dụng phương pháp kế toán sử dụng phương pháp vốn chủ sở hữu để phản ánh giá trị và kết quả hoạt động của khoản đầu tư trong báo cáo tài chính, bao gồm việc điều chỉnh giá trị khoản đầu tư dựa trên thay đổi vốn chủ sở hữu của công ty liên kết và ghi nhận phần lợi nhuận hoặc lỗ tương ứng từ công ty liên kết đó.

Chuẩn mực kế toán 08: Thông tin tài chính về những khoản vốn góp liên doanh

Cung cấp hướng dẫn về cách thức ghi nhận, đánh giá, và tiết lộ thông tin trong báo cáo tài chính liên quan đến các khoản vốn góp vào liên doanh.

Liên doanh là một sự hợp tác kinh doanh giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó các bên tham gia chia sẻ quyền kiểm soát, rủi ro, và lợi ích từ hoạt động của liên doanh.

Chuẩn mực này quy định rằng các khoản vốn góp vào liên doanh phải được ghi nhận sử dụng phương pháp vốn chủ sở hữu hoặc phương pháp tỷ lệ phần trăm, tùy thuộc vào mức độ kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể mà một bên tham gia có đối với liên doanh.

Chuẩn mực này nhấn mạnh việc cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về khoản đầu tư liên doanh trong báo cáo tài chính, bao gồm cả việc tiết lộ các giao dịch giữa các bên tham gia liên doanh và liên doanh, để người đọc có cái nhìn toàn diện và minh bạch về tình hình tài chính và hoạt động của liên doanh.

Chuẩn mực kế toán 10: Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái

Chuẩn Mực Kế Toán Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái là một trong các chuẩn mực Kế Toán Việt Nam, cung cấp hướng dẫn về cách thức ghi nhận, đánh giá, và báo cáo ảnh hưởng của biến động tỷ giá hối đoái lên các khoản mục tài chính của doanh nghiệp.

Chuẩn mực này áp dụng cho các giao dịch và số dư tài chính được ghi nhận bằng ngoại tệ, cũng như việc chuyển đổi các báo cáo tài chính của doanh nghiệp hoạt động ở nước ngoài hoặc có giao dịch quốc tế.

Theo chuẩn mực này, tất cả các giao dịch bằng ngoại tệ phải được chuyển đổi sang tiền tệ báo cáo của doanh nghiệp tại tỷ giá hối đoái áp dụng vào ngày giao dịch. Các biến động tỷ giá hối đoái phát sinh từ việc thanh toán hoặc từ việc chuyển đổi lại số dư tài chính cuối kỳ được ghi nhận trực tiếp trong kết quả kinh doanh của kỳ.

Chuẩn mực này cũng quy định cách thức chuyển đổi báo cáo tài chính của các đơn vị kinh doanh nước ngoài thành tiền tệ báo cáo của doanh nghiệp mẹ. Điều này bao gồm việc sử dụng tỷ giá hối đoái tại ngày báo cáo tài chính cho việc chuyển đổi bảng cân đối kế toán và sử dụng tỷ giá trung bình kỳ cho việc chuyển đổi báo cáo kết quả kinh doanh, trừ khi tỷ giá biến động đáng kể, trường hợp này cần phải sử dụng tỷ giá tại ngày giao dịch cho mỗi giao dịch quan trọng.

Chuẩn mực nhấn mạnh việc tiết lộ đầy đủ ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái để người đọc báo cáo tài chính có thể hiểu rõ về tác động của nó đối với tình hình tài chính và kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Xem thêm: Một số vấn đề về hạch toán chênh lệch tỷ giá hối đoái hàng nhập khẩu

Mẫu báo cáo tài chính nội bộ

Luật Đất đai 2024: Quy định về cấp sổ đỏ cho hộ gia đình đang sử dụng đất không có giấy tờ

Chuẩn mực kế toán 14: Doanh thu và thu nhập khác

Là một trong 26 chuẩn mực Kế Toán Việt Nam, Chuẩn mực này xác định các loại doanh thu mà doanh nghiệp có thể ghi nhận. Hướng dẫn về việc ghi nhận doanh thu vào sổ kế toán. Quy định cách tính toán và ghi nhận doanh thu, thu nhập khác. Đảm bảo thông tin về doanh thu và thu nhập khác được phản ánh đúng trong báo cáo tài chính.

Chuẩn mực kế toán 15: Hợp đồng xây dựng

VAS 15 cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách thức ghi nhận doanh thu, chi phí, và lợi nhuận liên quan đến hợp đồng xây dựng. Hợp đồng xây dựng là loại hợp đồng đặc biệt mà trong đó công việc được thực hiện theo yêu cầu cụ thể của khách hàng và thường kéo dài qua nhiều kỳ kế toán. Điều này đòi hỏi phải có cách tiếp cận kế toán chuyên biệt để phản ánh đúng giá trị công việc đã thực hiện.

Xem thêm: Khái niệm, phân biệt năm tài chính và năm dương lịch

Mẫu Giấy ủy quyền và hướng dẫn cách ghi mới nhất

Chuẩn mực này nhấn mạnh việc sử dụng phương pháp hoàn thành phần trăm để ghi nhận doanh thu và lợi nhuận từ hợp đồng xây dựng, dựa trên tiến độ hoàn thành của hợp đồng tại thời điểm báo cáo. Tiến độ hoàn thành có thể được xác định thông qua việc đánh giá tỷ lệ giữa chi phí đã phát sinh đối với công việc đã hoàn thành so với tổng ước tính chi phí của hợp đồng.

Các yếu tố chính của chuẩn mực này bao gồm:

Phản ánh doanh thu dựa trên sự tiến triển của hợp đồng, cho phép ghi nhận doanh thu và lợi nhuận ngay cả khi hợp đồng chưa hoàn thành hoàn toàn.
Đề cập đến việc ghi nhận chi phí liên quan trực tiếp đến hợp đồng cũng như chi phí chung có thể phân bổ một cách hợp lý cho hợp đồng.
Nếu ước tính tổng chi phí để hoàn thành hợp đồng vượt quá tổng doanh thu dự kiến từ hợp đồng, chuẩn mực yêu cầu phải ghi nhận ngay lỗ dự kiến.
Chuẩn mực cũng yêu cầu các doanh nghiệp tiết lộ thông tin chi tiết về các hợp đồng xây dựng trong thuyết minh báo cáo tài chính, bao gồm thông tin về giá trị hợp đồng, tiến độ hoàn thành, và các vấn đề liên quan đến lỗ và lợi nhuận. Mục tiêu là cung cấp thông tin đầy đủ và minh bạch cho các bên liên quan về tình hình tài chính và kết quả hoạt động của doanh nghiệp liên quan đến hợp đồng xây dựng.

Chuẩn mực kế toán 16: Chi phí đi vay

VAS 16 cung cấp hướng dẫn về cách thức ghi nhận, phân bổ, và trình bày chi phí đi vay trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Chi phí đi vay bao gồm lãi suất và các chi phí liên quan khác phát sinh từ việc vay vốn của doanh nghiệp để tài trợ cho việc mua sắm, xây dựng, hoặc sản xuất tài sản cố định và các dự án đầu tư dài hạn.

Chuẩn mực này quy định rằng chi phí đi vay có thể được ghi nhận làm chi phí của kỳ kế toán mà nó phát sinh, hoặc trong trường hợp đáp ứng các điều kiện nhất định, chi phí đi vay có thể được vốn hóa như một phần của giá trị tài sản cố định. Việc vốn hóa chi phí đi vay giúp phản ánh chi phí thực tế của tài sản và được phân bổ qua các kỳ kế toán thông qua khấu hao, phản ánh chính xác hơn giá trị sử dụng của tài sản đó.

Các yếu tố chính của chuẩn mực này bao gồm:

– Chi phí đi vay chỉ được vốn hóa khi chúng liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, xây dựng, hoặc sản xuất một tài sản cố định mà mất một thời gian đáng kể để chuẩn bị sẵn sàng sử dụng hoặc bán.

– Quy định thời điểm cần ngừng vốn hóa chi phí đi vay, thường là khi tài sản cố định đã sẵn sàng cho việc sử dụng dự định hoặc khi việc xây dựng đã hoàn thành.

– Chuẩn mực yêu cầu doanh nghiệp cần tiết lộ thông tin về chính sách kế toán đối với chi phí đi vay, bao gồm cả số tiền chi phí đi vay đã được vốn hóa trong kỳ.

Mục đích của chuẩn mực này là để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong cách thức ghi nhận và trình bày chi phí đi vay, giúp các bên liên quan có cái nhìn rõ ràng và đầy đủ về tác động tài chính của việc vay vốn đối với doanh nghiệp.

Chuẩn mực kế toán 17: Thuế thu nhập doanh nghiệp

VAS 17 cung cấp hướng dẫn về cách thức ghi nhận, đánh giá, và báo cáo thuế thu nhập doanh nghiệp trong báo cáo tài chính. Chuẩn mực này đề cập đến việc xác định số thuế thu nhập doanh nghiệp phải trả, cũng như cách thức xử lý các khoản thuế thu nhập hoãn lại và các khoản thuế thu nhập phải thu.

Theo chuẩn mực này, thuế thu nhập doanh nghiệp được ghi nhận khi doanh thu và chi phí liên quan được ghi nhận, không phụ thuộc vào thời gian thực tế thanh toán thuế

Chuẩn mực kế toán 18: Các khoản dự phòng, tài sản và nợ tiềm tàng

VAS số 18 Các khoản dự phòng, tài sản và nợ tiềm tàng cung cấp hướng dẫn về cách thức ghi nhận, đánh giá và trình bày các khoản dự phòng, tài sản tiềm tàng và nợ tiềm tàng trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

Mục đích của chuẩn mực này là để đảm bảo rằng doanh nghiệp thực hiện đánh giá cẩn trọng và phản ánh chính xác các rủi ro, bất định, và sự kiện có khả năng ảnh hưởng đến tài chính của doanh nghiệp.

Chuẩn mực kế toán 19: Hợp đồng bảo hiểm

VAS 19 là một trong 26 chuẩn mực Kế Toán Việt Nam, cung cấp hướng dẫn về cách thức ghi nhận, đánh giá, và báo cáo các hoạt động kinh doanh bảo hiểm trong báo cáo tài chính của các công ty bảo hiểm.

Chuẩn mực này đề cập đến việc xác định hợp đồng bảo hiểm và cách thức ghi nhận các khoản phí bảo hiểm thu được, dự phòng bảo hiểm (khoản lập để đối phó với các yêu cầu bồi thường trong tương lai), và các khoản thanh toán bồi thường. Nó cũng hướng dẫn về việc xử lý tài chính của các khoản đầu tư liên quan đến hợp đồng bảo hiểm và tiết lộ thông tin liên quan đến rủi ro bảo hiểm.

Mục tiêu của chuẩn mực kế toán số 19 “hợp đồng bảo hiểm” là để đảm bảo tính minh bạch và nhất quán trong việc ghi nhận và báo cáo tài chính liên quan đến hợp đồng bảo hiểm, giúp người đọc báo cáo tài chính có thể hiểu rõ về bản chất và mức độ rủi ro của hoạt động bảo hiểm cũng như tình hình tài chính của công ty bảo hiểm.

Chuẩn mực kế toán 21: Trình bày báo cáo tài chính

Cung cấp hướng dẫn về cách thức trình bày báo cáo tài chính của doanh nghiệp một cách rõ ràng, đầy đủ và nhất quán. Chuẩn mực này đề cập đến cấu trúc tổng thể của báo cáo tài chính, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, và thuyết minh báo cáo tài chính. Nó nhấn mạnh việc cần tiết lộ các chính sách kế toán áp dụng, cũng như việc cung cấp thông tin về các ước tính, phán đoán quan trọng trong kế toán và các sự kiện sau ngày báo cáo tài chính.

Mục đích của chuẩn mực này là để đảm bảo rằng báo cáo tài chính cung cấp một cái nhìn trung thực và hợp lý về tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh, và dòng tiền của doanh nghiệp, giúp các bên liên quan như nhà đầu tư, chủ nợ, và quản lý có được thông tin cần thiết để đưa ra quyết định.

Chuẩn mực kế toán 22: Trình bày bổ sung báo cáo tài chính của các ngân hàng và tổ chức tài chính tương tự

VAS 22 cung cấp hướng dẫn đặc biệt về cách thức trình bày báo cáo tài chính cho các ngân hàng và tổ chức tài chính tương tự, nhấn mạnh việc tiết lộ thông tin đặc thù liên quan đến hoạt động của ngành tài chính. Chuẩn mực này đề cập đến yêu cầu bổ sung về tiết lộ thông tin bên cạnh các yêu cầu trình bày trong báo cáo tài chính theo các chuẩn mực kế toán khác, như thông tin về rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro lãi suất, và các chính sách quản lý rủi ro khác.

Chuẩn mực nhằm mục đích tăng cường tính minh bạch và cung cấp thông tin chi tiết hơn về các hoạt động và rủi ro đặc trưng của ngành ngân hàng và tài chính, giúp các bên liên quan có cái nhìn sâu sắc và đầy đủ hơn về tình hình tài chính và hoạt động của các tổ chức này.

Chuẩn mực kế toán 23: Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm

VAS 23 cung cấp hướng dẫn về cách thức nhận diện, ghi nhận, và tiết lộ các sự kiện quan trọng xảy ra sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm nhưng trước khi báo cáo tài chính được phê duyệt để công bố.

Mục đích của Chuẩn mực kế toán số 23 là đảm bảo rằng báo cáo tài chính cung cấp một bức tranh trung thực và hợp lý về tình hình tài chính của doanh nghiệp tại ngày kết thúc kỳ kế toán, cũng như tiết lộ đầy đủ các thông tin quan trọng có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo.

Chuẩn mực kế toán 24: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Hướng dẫn cách thức lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ, một phần quan trọng trong bộ báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Báo cáo này cung cấp thông tin chi tiết về dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh, đầu tư, và tài chính, giúp người đọc hiểu rõ về khả năng tạo ra dòng tiền cũng như nhu cầu sử dụng tiền mặt của doanh nghiệp trong kỳ kế toán.

Chuẩn mực này nhấn mạnh việc phân loại dòng tiền thành ba loại hoạt động chính:

– Dòng tiền liên quan đến hoạt động sản xuất và kinh doanh cơ bản của doanh nghiệp.

– Dòng tiền phát sinh từ việc mua và bán tài sản dài hạn, cũng như các khoản đầu tư khác không thuộc về dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.

– Dòng tiền liên quan đến việc vay mượn, trả nợ, và giao dịch vốn chủ sở hữu.

Chuẩn mực kế toán 25: Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào Công ty con

Chuẩn Mực Kế Toán số 25, “Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào Công ty con,” là nằm trong hệ thống 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam, hướng dẫn cách thức lập báo cáo tài chính hợp nhất cho một tập đoàn, bao gồm công ty mẹ và các công ty con của nó. Chuẩn mực này đề cập đến việc nhận diện các công ty con và xác định phạm vi của báo cáo tài chính hợp nhất, quy trình hợp nhất, cũng như cách thức ghi nhận và loại trừ các giao dịch nội bộ giữa công ty mẹ và các công ty con.

Chuẩn mực yêu cầu rằng báo cáo tài chính hợp nhất phải phản ánh thông tin tài chính của tập đoàn như một thực thể kinh tế duy nhất, trong đó tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí, và dòng tiền của các công ty con được kết hợp vào báo cáo tài chính của công ty mẹ, sau khi điều chỉnh để loại bỏ ảnh hưởng của các giao dịch nội bộ.